chicory plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rau diếp xoăn: "Chicory plant" là một loại cây thân thảo lâu năm có nguồn gốc từ vùng Cựu Thế giới (Châu Âu, Tây Á), thuộc họ Cúc. Cây có hoa màu xanh lam hình tia, thường được trồng để lấy rễ và lá giòn, có thể ăn sống trong salad.
- Rễ cây rau diếp xoăn: Trong ẩm thực và y học, "chicory plant" còn chỉ phần rễ của cây, thường được rang và xay để pha như cà phê hoặc dùng làm chất tạo hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chicory plant is easy to grow in temperate climates. (Cây rau diếp xoăn rất dễ trồng ở vùng khí hậu ôn đới.)
- The leaves of the chicory plant are crisp and slightly bitter. (Lá của cây rau diếp xoăn giòn và hơi đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chicory plant as a coffee substitute": cây rau diếp xoăn dùng làm chất thay thế cà phê.
- During the war, many people used the root of the chicory plant to make coffee. (Trong chiến tranh, nhiều người dùng rễ cây rau diếp xoăn để pha cà phê.)
- "Chicory plant in traditional medicine": cây rau diếp xoăn trong y học cổ truyền.
- The chicory plant has been used to improve digestion. (Cây rau diếp xoăn đã được dùng để cải thiện tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicory (n): rau diếp xoăn (thường dùng để chỉ cả cây, lá, hoặc rễ).
- Chicory root (n): rễ cây rau diếp xoăn.
- Endive (n): một loại rau diếp khác, thường nhầm lẫn với chicory plant.
Từ đồng nghĩa
- Succory: tên gọi cổ của "chicory plant" trong tiếng Anh.
- Blue dandelion: tên gọi dân gian do hoa màu xanh lam và lá tương tự bồ công anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow chicory: trồng cây rau diếp xoăn.
- Farmers often grow chicory for its edible leaves. (Nông dân thường trồng cây rau diếp xoăn để lấy lá ăn.)
- Harvest chicory: thu hoạch cây rau diếp xoăn.
- They harvest the chicory plant in late autumn. (Họ thu hoạch cây rau diếp xoăn vào cuối mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
- "Bitter as chicory": đắng như rau diếp xoăn (thành ngữ so sánh, ám chỉ vị đắng đặc trưng của cây).
- The coffee tasted bitter as chicory. (Cà phê có vị đắng như rau diếp xoăn.)
- "Chicory in the salad": rau diếp xoăn trong salad (thành ngữ chỉ sự kết hợp hương vị đặc biệt).
- Adding chicory to the salad gives it a unique crunch. (Thêm rau diếp xoăn vào salad tạo độ giòn độc đáo.)